Bản dịch của từ 明庶 trong tiếng Việt

明庶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明庶 (Danh từ)

míng shù
01

Chỉ việc công khai, rõ ràng nêu ra công lao/việc làm của quần chúng; việc phân định, biểu rõ công trạng của mọi người

1.谓表明众人的事功。《书.益稷》:“惟帝时举,敷纳以言,明庶以功,车服以庸。”孔传:“明之皆以功大小为差。”孔颖达疏:“明显众人所能,当以功之大小。”后用以指众人。

Ví dụ
02

Tên từ cổ, tham chiếu đến “明庶风” (một thuật ngữ lịch sử/địa phương); không phải từ thông dụng — thường gặp trong văn hiến/trích dẫn

2.见“明庶风”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明庶

míng

shù

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép