Bản dịch của từ 明廷 trong tiếng Việt
明廷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明廷 (Danh từ)
【míng tíng】
01
Minh Đình — tên địa danh: chỉ núi Càn Quyền (甘泉山) ở huyện Thuần Hoá, tỉnh Thiểm Tây; cũng dùng để chỉ Càn Quyền cung, nơi xưa vua tế thần (một địa điểm lịch sử/tín ngưỡng).
1.指甘泉山。在陕西省淳化县西北。亦指甘泉宫。古代帝王祀神灵之地。
Ví dụ
02
Triều đình sáng suốt, triều đại minh quân (chỉ một triều đình được xem là thánh minh)
3.圣明的朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên xưng hô tôn kính của người thời Hán gọi viên huyện (huyện lệnh); nghĩa gần: «minh công», «minh đại phu» (cách gọi lễ phép thời xưa).
2.汉代人对县令的敬称。犹明公﹑明大夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明廷
míng
明
tíng
廷
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
