Bản dịch của từ 明德惟馨 trong tiếng Việt

明德惟馨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明德惟馨 (Tính từ)

míng dé wéi xīn
01

Đức sáng thơm lừng; đạo đức cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明德惟馨

míng

wéi

xīn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
德举
德义
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép