Bản dịch của từ 明德门 trong tiếng Việt

明德门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明德门 (Danh từ)

míng dé mén
01

Tên một trong các cửa thành phía nam của đô thành thời Tùy — Đại Hưng (về sau là Trường An đời Đường). Cửa có năm vòm mở (năm lỗ thông), di tích nằm ở làng Dương Gia, Tây An, Thiểm Tây. (Hán‑Việt: Minh Đức Môn)

隋大兴城和唐长安城南城门之一。在启夏门和安化门之间,是城中唯一有五个门洞的城门。门洞各宽5米,深18.5米。遗址在今陕西西安杨家村。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明德门

míng

mén

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
德举
德义
门丁
门上
门上人
门下
门下人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép