Bản dịch của từ 明扬侧陋 trong tiếng Việt

明扬侧陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明扬侧陋 (Tính từ)

míng yáng cè lòu
01

Tiến cử người tài từ tầng lớp thấp; tìm người hiền tài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明扬侧陋

míng

yáng

lòu

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
扬一益二
扬举
扬休
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
陋丑
陋世
陋习
陋亡
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép