Bản dịch của từ 明抢暗偷 trong tiếng Việt

明抢暗偷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明抢暗偷 (Tính từ)

míng qiǎng àn tōu
01

Cướp ngày trộm đêm; công khai cướp bóc và lén lút trộm cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明抢暗偷

míng

qiǎng

àn

tōu

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
暗下
暗中
暗中作梗
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép