Bản dịch của từ 明据 trong tiếng Việt

明据

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明据 (Danh từ)

míng jù
01

Bằng chứng hoặc cơ sở rõ ràng, chắc chắn để khẳng định một việc; chứng cứ minh bạch

明确的证据或依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明据

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép