Bản dịch của từ 明摆着 trong tiếng Việt

明摆着

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明摆着 (Cụm từ)

míng bǎi zhe
01

Dễ thấy; rõ ràng; sờ sờ; hai năm rõ mười

明显地摆在眼前,容易看得清楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明摆着

míng

bǎi

zhe

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép