Bản dịch của từ 明教不变 trong tiếng Việt

明教不变

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明教不变 (Tính từ)

míng jiào bú biàn
01

Giáo rõ ràng, chính sách minh bạch khiến dân chúng biết theo, không gây rối loạn (ý: quy định minh bạch, không thay đổi thất thường).

教令明确,让老百姓有所适从,便不会发生变乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明教不变

míng

jiào

biàn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
教主
教义
教乘
教习
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
变乱
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép