Bản dịch của từ 明文衡 trong tiếng Việt

明文衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明文衡 (Danh từ)

míng wén héng
01

Tên tập sách tổng hợp thời Minh: nguyên danh《皇明文衡》, do程敏政 tuyển chọn, tuyển tập văn, từ, nhạc,琴操 và tạp văn thời Minh (gồm 98 補缺二卷1121 )。

原名《皇明文衡》。总集名。明代程敏政编选。九十八卷,补缺二卷,选录明初至成化末辞、赋、乐府、琴操及散文一千一百二十一篇。其传状碑志保存了若干历史资料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明文衡

míng

wén

héng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
文丈
文不加点
文不对题
文丐
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép