Bản dịch của từ 明日 trong tiếng Việt

明日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明日 (Danh từ)

míng rì
01

Ngày mai; ngày kế tiếp hôm nay (Hán-Việt: minh nhật)

1.明天;今天的下一天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương lai gần; ngày mai hoặc trong tương lai không xa (Hán-Việt: Minh Nhật)

2.不远的将来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明日

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép