Bản dịch của từ 明日黄花 trong tiếng Việt
明日黄花
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明日黄花 (Thành ngữ)
【míng rì huáng huā】
01
Điều đã lỗi thời, chuyện cũ không còn giá trị hoặc thông tin đã qua thời (nghĩa bóng: “hoa vàng ngày mai” — chỉ thứ đã tàn, không còn thời)
黄花:菊花。原指重阳节过后逐渐萎谢的菊花。后多比喻过时的事物或消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明日黄花
míng
明
rì
日
huáng
黄
huā
花
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
