Bản dịch của từ 明旦 trong tiếng Việt

明旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明旦 (Danh từ)

míng dàn
01

Bình minh; lúc trời vừa sáng (Hán-Việt: minh - sáng, đản/ - sớm)

1.天亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buổi sáng sớm; rạng sáng (khoảng lúc vừa sáng)

2.明晨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngày mai; sáng mai (cách nói cổ/文言 của「明天」)

3.明天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明旦

míng

dàn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép