Bản dịch của từ 明旨 trong tiếng Việt

明旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明旨 (Danh từ)

míng zhǐ
01

Từ mỹ xưng chỉ mệnh lệnh của vua (một cách trang trọng, tôn kính) — Hán Việt: Minh chỉ

对帝王旨意的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明旨

míng

zhǐ

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
旨义
旨信
旨告
旨味
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép