Bản dịch của từ 明曜 trong tiếng Việt
明曜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明曜 (Tính từ)
【míng yào】
01
(文言或人名用字)明亮、光耀;亦作“明耀”。常见于古文或人名、地名中。
1.亦作“明耀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáng sủa; rực rỡ, sáng rõ (ví dụ: ánh sáng, vẻ mặt sáng) — Hán-Việt: minh diệu/ minh sáng
2.光明;明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明曜
míng
明
yào
曜
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
