Bản dịch của từ 明月与砾同囊 trong tiếng Việt

明月与砾同囊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明月与砾同囊 (Thành ngữ)

míng yuè yǔ lì tóng náng
01

Nguyệt châu sáng và mảnh đá vụn cùng vào một túi — ví von tốt lẫn xấu trộn lẫn với nhau; người/đồ tốt bị lẫn với kẻ/đồ tồi.

明月:明月珠,夜光珠;砾:瓦砾或碎石;囊:袋子。明月珠与瓦砾装在同一个袋子里。比喻好与坏混杂在一起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明月与砾同囊

míng

yuè

tóng

náng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
砾岩
砾洲
砾石
同一
同一律
同一性
同三品
同上
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép