Bản dịch của từ 明月之诗 trong tiếng Việt

明月之诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明月之诗 (Danh từ)

míng yuè zhī shī
01

Thơ ca miêu tả ánh trăng (những bài thơ về trăng); Hán Việt: Minh Nguyệt chi thi — thơ về明月

描写明月的诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明月之诗

míng

yuè

zhī

shī

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
之个
之乎者也
之任
之前
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép