Bản dịch của từ 明月清风 trong tiếng Việt
明月清风
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明月清风 (Thành ngữ)
【míng yuè qīng fēng】
01
Chỉ sống đơn độc cùng cảnh thiên nhiên (chỉ có gió và trăng) — ẩn dật, ít kết giao bạn bè; cũng chỉ trạng thái thanh nhàn, vô sự.
只与清风、明月为伴。比喻不随便结交朋友。也比喻清闲无事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明月清风
míng
明
yuè
月
qīng
清
fēng
风
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
清一
清一色
清丈
清世
清业
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
