Bản dịch của từ 明月芦花 trong tiếng Việt

明月芦花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明月芦花 (Tính từ)

míng yuè lú huā
01

Ánh trăng trên cánh đồng lau; cảnh mờ ảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明月芦花

míng

yuè

huā

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
芦丁
芦中人
芦人
芦哨
芦子
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép