Bản dịch của từ 明来暗往 trong tiếng Việt

明来暗往

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明来暗往 (Cụm từ)

míng lái àn wǎng
01

公开或暗地里来往。形容关系密切,往来频繁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明来暗往

míng

lái

àn

wǎng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
来下
来不及
来世
暗下
暗中
暗中作梗
往世
往业
往事
往亡
往人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép