Bản dịch của từ 明水 trong tiếng Việt

明水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明水 (Danh từ)

míng shuǐ
01

Nước tinh khiết dùng trong lễ cúng thời xưa (nước thánh, nước để tế lễ)

古代祭祀所用的净水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明水

míng

shuǐ

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
水上
水上运动
水上飞机
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép