Bản dịch của từ 明治天皇 trong tiếng Việt
明治天皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明治天皇 (Danh từ)
【míng zhì tiān huáng】
01
Thiên hoàng Minh Trị (1852–1912) — Thiên hoàng Nhật Bản, năm 1867 lên ngôi, 1868 tiến hành Duy tân Minh Trị: dời kinh đô tới Tokyo, bãi bỏ chế độ Mạc phủ Edo, thúc đẩy cải cách theo hướng tư bản, giúp Nhật hiện đại hóa và trỗi dậy thành cường quốc châu Á.
明治天皇(1852-1912)日本天皇。1867年即位。次年(1868年)改元明治,从京都迁都东京。在位期间,推翻江户幕府统治,建立天皇制专制政权。采取一系列资产阶级性质的改革措施,发展资本主义,使日本逐步成为亚洲的强国,并走上军国主义的道路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明治天皇
míng
明
zhì
治
tiān
天
huáng
皇
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
天一
天一阁
天丁
天上人间
皇上
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
