Bản dịch của từ 明治维新 trong tiếng Việt

明治维新

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明治维新 (Danh từ)

míng zhì wéi xīn
01

Minh Trị Duy Tân — phong trào cải cách do Chính phủ Minh Trị ở Nhật (cuối TK XIX) thực hiện, xóa bỏ chế độ phong kiến, hiện đại hóa, đẩy Nhật vào con đường tư bản chủ nghĩa.

日本从封建社会进入资本主义社会的资产阶级改革运动。19世纪中期,由于外国势力的入侵,日本封建统治出现危机。西南各藩下级武士发动拥护天皇、驱逐洋人的“尊王攘夷”运动,不久发展成为要求推翻江户幕府的“倒幕”运动。1867年倒幕派以天皇名义迫使将军交权,建立新政府。1868年幕府制度被推翻后,天皇改年号为明治。此后,以明治天皇为首的新政府废除封建制度,发展经济,建立新军,并于1889年颁布《明治宪法》,使日本逐步走上资本主义道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明治维新

míng

zhì

wéi

xīn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép