Bản dịch của từ 明洁 trong tiếng Việt

明洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明洁 (Tính từ)

míng jié
01

1.亦作“明絜”。

Ví dụ
02

Trong sạch, thanh cao; không vướng bẩn danh (nhấn mạnh phẩm chất trong sạch, thanh bạch)

2.清白;高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sáng sủa, trong sạch; sáng và sạch (ví dụ: mặt sàn, đồ vật nhìn rất sạch sẽ và trong sáng) — Hán-Việt: (minh) = sáng, (khiết) = sạch

3.明净,洁净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明洁

míng

jié

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
洁修
洁冷
洁净
洁凈
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép