Bản dịch của từ 明淑 trong tiếng Việt
明淑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明淑 (Tính từ)
【míng shū】
01
Hiền thục, đoan trang và khôn ngoan (dùng để khen phụ nữ hoặc phẩm hạnh đoan chính)
贤明和淑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明淑
míng
明
shū
淑
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
