Bản dịch của từ 明漪 trong tiếng Việt

明漪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明漪 (Danh từ)

míng yī
01

Sóng lăn tăn trong, trong suốt; những gợn nước sáng tinh (từ hơi văn học).

明净的涟漪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明漪

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
漪如
漪沦
漪流
漪涟
漪涣
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép