Bản dịch của từ 明火执杖 trong tiếng Việt

明火执杖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明火执杖 (Tính từ)

míng huǒ zhí zhàng
01

Công khai làm việc xấu, không giấu giếm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明火执杖

míng

huǒ

zhí

zhàng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép