Bản dịch của từ 明烛 trong tiếng Việt
明烛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明烛 (Danh từ)
【míng zhú】
01
Nến (dùng trong lễ cúng xưa), đèn nến nghi lễ
1.古时祭祀用的烛。
Ví dụ
02
Ngọn nến sáng; cây nến rực rỡ (明 = sáng, 烛 = nến) — nhấn mạnh ánh sáng của ngọn nến
2.明亮的烛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chiếu sáng rực rỡ; soi sáng rõ (như ngọn đèn, ngọn nến sáng tỏ)
3.明亮地照耀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quan sát rõ ràng, nhìn rõ ràng, hiểu rõ sự việc (ban đầu dùng để chỉ ánh nến sáng, mở rộng có nghĩa là sự sáng suốt và sáng suốt)
4.引申为明察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明烛
míng
明
zhú
烛
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
