Bản dịch của từ 明犀 trong tiếng Việt
明犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明犀 (Danh từ)
【míng xī】
01
Sừng của loài 文犀 (một loại tê giác trong văn liệu cổ); vì bề mặt sừng bóng sáng nên gọi là '明犀' — tức sừng sáng, óng ánh
文犀的角。因其角表面光泽发亮,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明犀
míng
明
xī
犀
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
