Bản dịch của từ 明王梦 trong tiếng Việt

明王梦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明王梦 (Thành ngữ)

míng wáng mèng
01

Một điển tích lịch sử: chỉ chuyện vua殷高宗武丁)mơ thấy明王(傳說的賢臣)而任用傅說 làm代行攝政常用 để指因夢得賢相或因夢而得重用的故事

指殷高宗武丁因梦得傅说为相,使摄政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明王梦

míng

wáng

mèng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
王不留行
王世子
王业
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép