Bản dịch của từ 明珠之颣 trong tiếng Việt
明珠之颣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明珠之颣 (Danh từ)
【míng zhū zhī lèi】
01
Mingzhizhi: Những vết sưng nhỏ trên bề mặt viên ngọc phát sáng là ẩn dụ cho những sai sót nhỏ trong một điều vốn đã hoàn hảo (một sai sót nhỏ trong sự hoàn hảo).
颣:丝上的疙瘩。夜明珠上的小疙瘩。比喻完美中稍有欠缺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珠之颣
míng
明
zhū
珠
zhī
之
lèi
颣
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
