Bản dịch của từ 明珠夜投 trong tiếng Việt

明珠夜投

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明珠夜投 (Thành ngữ)

míng zhū yè tóu
01

Ví von: đồ vật hoặc nhân tài quý giá bị vứt bỏ/đem cho người không biết giá trị; cũng chỉ người tốt/tài năng không được sủng dụng hoặc lạc lối vào nơi không xứng đáng.

投:抛掷,丢弃。比喻有才能的人得不到重用和赏识,或好人误入歧途。也比喻珍贵的东西落入不识货人的手里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珠夜投

míng

zhū

tóu

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép