Bản dịch của từ 明珠弹雀 trong tiếng Việt

明珠弹雀

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明珠弹雀 (Thành ngữ)

míng zhū tán què
01

Dùng ngọc để đánh chim — ví von việc lấy thứ đắt giá bù cho thứ rẻ hơn, tỷ lệ lợi ích không tương xứng; mất nhiều nhưng được ít (không bõ).

用珍珠打鸟雀。比喻得到的补偿不了失去的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珠弹雀

míng

zhū

tán

què

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép