Bản dịch của từ 明珠按剑 trong tiếng Việt

明珠按剑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明珠按剑 (Tính từ)

míng zhū àn jiàn
01

Cầm ngọc sáng mà giữ kiếm; hiểu lầm đáp trả bằng thù địch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珠按剑

míng

zhū

àn

jiàn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
按下
剑仙
剑侠
剑化
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép