Bản dịch của từ 明珠生蚌 trong tiếng Việt

明珠生蚌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明珠生蚌 (Tính từ)

míng zhū shēng bàng
01

Cha sinh con giỏi; cha tài con giỏi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珠生蚌

míng

zhū

shēng

bàng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
生一
生三
生上起下
生不逢场
蚌埠
蚌埠市
蚌壳
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép