Bản dịch của từ 明珰 trong tiếng Việt

明珰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明珰 (Danh từ)

míng dāng
01

Chỉ chung các loại châu ngọc; đồ trang sức bằng ngọc, ngọc trai (từ Hán cổ, mang nghĩa 'châu báu')

2.用以泛指珠玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông tai làm bằng chuỗi châu ngọc (trang sức tai chuỗi ngọc)

1.用珠玉串成的耳饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明珰

míng

dāng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép