Bản dịch của từ 明瓦 trong tiếng Việt

明瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明瓦 (Danh từ)

míng wǎ
01

Mảnh vỏ mỏng bán trong suốt (làm từ vỏ hàu, vỏ trai) dùng ghép vào mái hoặc cửa sổ để lấy ánh sáng (tương tự cửa lấy sáng bằng vỏ)

用牡蛎壳、蚌壳等磨制成的半透明薄片,嵌在顶篷或窗户上,用来采光

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明瓦

míng

明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép