Bản dịch của từ 明白易晓 trong tiếng Việt

明白易晓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明白易晓 (Tính từ)

míng bai yì xiǎo
01

Rõ ràng, dễ hiểu, dễ làm sáng tỏ.

晓:知晓,明白。形容明白清楚,容易弄懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明白易晓

míng

bái

xiǎo

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
易与
易世
易中
易乐
易于
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép