Bản dịch của từ 明皇 trong tiếng Việt
明皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明皇 (Danh từ)
【míng huáng】
01
Minh Hoàng — tôn hiệu/miếu hiệu chỉ vua Đường Huyền Tông (李隆基), thường gọi trong văn thơ sau này
唐玄宗(李隆基)谥至道大圣大明孝皇帝。后世诗文多称为明皇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明皇
míng
明
huáng
皇
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
皇上
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
