Bản dịch của từ 明盛 trong tiếng Việt
明盛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明盛 (Danh từ)
【míng shèng】
01
Thời thái bình, thịnh vượng; quốc gia thanh bình, hưng thịnh (昌明兴盛)
1.昌明兴盛。亦指盛世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mạnh mẽ, mạnh mẽ; thịnh vượng (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
2.旺盛;强盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Những đức tính đẹp đẽ, những đức tính thịnh vượng hay những đức tính đẹp đẽ (đề cập đến những đức tính cao quý, vẻ vang)
3.指美好的盛德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明盛
míng
明
shèng
盛
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
