Bản dịch của từ 明眼汉 trong tiếng Việt

明眼汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明眼汉 (Danh từ)

míng yǎn hàn
01

Người sáng suốt, khéo nhìn; người biết phân biệt đúng sai (Hán Việt: minh nhãn nhân)

犹言明眼人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明眼汉

míng

yǎn

hàn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
汉中
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép