Bản dịch của từ 明码实价 trong tiếng Việt
明码实价
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明码实价 (Tính từ)
【míng mǎ shí jià】
01
Giá rõ ràng, ghi giá công khai; làm ăn minh bạch, không gian dối
明码:指标明的价格。指公开标明的真实价格或处事不折不扣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明码实价
míng
明
mǎ
码
shí
实
jià
价
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
码口
码头
码子
码字
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
