Bản dịch của từ 明禋 trong tiếng Việt
明禋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明禋 (Danh từ)
【míng yīn】
01
Lễ phẩm sạch tươm tất và thành kính dâng lên (hành vi cúng bái thanh tịnh, chân thành)
洁敬。指明洁诚敬的献享。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明禋
míng
明
yīn
禋
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
