Bản dịch của từ 明窗尘 trong tiếng Việt
明窗尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明窗尘 (Danh từ)
【míng chuāng chén】
01
Một cách nói trong Đạo giáo dùng để miêu tả hình dạng của đan dược: ánh sáng lờ mờ, lung linh như những hạt bụi bay trong khe cửa sáng (hình ảnh gợi tả trạng thái mơ hồ, ánh quang nhỏ bé).
道教形容丹药的形状。言其状氤氲闪烁,如明窗空隙中日光映射的飞尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明窗尘
míng
明
chuāng
窗
chén
尘
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
窗友
窗口
窗台
窗子
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
