Bản dịch của từ 明窗浄几 trong tiếng Việt

明窗浄几

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明窗浄几 (Cụm từ)

míng chuāng jìng jǐ
01

明亮的窗户,洁净的小桌子。多形容房间明亮,陈设整洁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明窗浄几

míng

chuāng

jìng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
窗友
窗口
窗台
窗子
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
几丁质
几上肉
几个
几乎
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép