Bản dịch của từ 明笋 trong tiếng Việt

明笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明笋 (Danh từ)

míng sǔn
01

Măng khô nhạt (măng đã phơi/, có vị nhạt) — loại măng khô màu nhạt gọi là 明笋

淡笋干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明笋

míng

sǔn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép