Bản dịch của từ 明粢 trong tiếng Việt

明粢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明粢 (Danh từ)

míng zī
01

Một loại bột hoặc cốm làm từ ngô/hoặc kê (từ cổ, tương tự“明齍/明齐”) — ý nghĩa lịch sử, ít dùng trong hiện đại

1.亦称“明齍”。亦称“明齐”。

Ví dụ
02

Gạo/quảy lương thực dùng trong lễ cúng thời xưa (loại ngũ cốc để tế lễ)

2.古代祭祀所用的谷物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明粢

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
粢盛
粢粝
粢糈
粢醍
粢食
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép