Bản dịch của từ 明罚敕法 trong tiếng Việt

明罚敕法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明罚敕法 (Tính từ)

míng fá chì fǎ
01

Nghiêm trị pháp luật; thi hành pháp luật nghiêm minh, chỉnh đốn pháp chế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明罚敕法

míng

chì

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
敕书
敕令
敕使
法不徇情
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép