Bản dịch của từ 明节 trong tiếng Việt

明节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明节 (Danh từ)

míng jié
01

Ngày lễ tuyên dương tiết hạnh; lễ tôn vinh người có đức, tiết tháo (thuật ngữ cổ).

1.表彰节烈。

Ví dụ
02

2.表明节操。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明节

míng

jié

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép