Bản dịch của từ 明茂 trong tiếng Việt

明茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明茂 (Tính từ)

míng mào
01

1.亦作“明懋”。

Ví dụ
02

Sáng sủa, rực rỡ và thịnh vượng (ánh sáng, vẻ đẹp tràn đầy)

2.光明美盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.钦明茂德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明茂

míng

mào

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép